Capital City: Hanoi
- Ho Chi Minh City (Pop. 8,993,082)
- Hanoi (Pop. 8,000,000)
- Da Nang (Pop. 988,561)
- Haiphong (Pop. 841,520)
- Biên Hòa (Pop. 830,829)
ISO Alpha-2: VN
ISO Alpha-3: VNM
IANA Time Zone: Asia/Bangkok (UTC+07:00)
Provinces in Vietnam
Time Now in Major Cities in Vietnam
Time Now in All IANA Timezones for Vietnam
- Asia/Bangkok Fri 07:17:54
- Asia/Ho_Chi_Minh Fri 07:17:54
- Asia/Saigon Fri 07:17:54
| Timezone | Current Time |
|---|---|
| Asia/Bangkok | Fri 07:17:54 |
| Asia/Ho_Chi_Minh | Fri 07:17:54 |
| Asia/Saigon | Fri 07:17:54 |
Sunrise and Sunset in Vietnam (118 Locations)
See all sunrise times in Vietnam and sunset times in Vietnam.
-
Biên Hòa
5:41 AM5:34 PM
-
Buôn Hồ
5:37 AM5:27 PM
-
Buôn Ma Thuột
5:38 AM5:28 PM
-
Bình Long
5:43 AM5:34 PM
-
Bình Minh
5:45 AM5:39 PM
-
Bình Thủy
5:45 AM5:39 PM
-
Bạc Liêu
5:45 AM5:39 PM
-
Bảo Lộc
5:38 AM5:30 PM
-
Bắc Giang
5:51 AM5:30 PM
-
Bắc Kạn
5:53 AM5:30 PM
-
Bắc Ninh
5:51 AM5:30 PM
-
Bến Tre
5:43 AM5:36 PM
-
Bỉm Sơn
5:51 AM5:32 PM
-
Cam Ranh
5:33 AM5:24 PM
-
Cao Bằng
5:51 AM5:28 PM
-
Cao Lãnh
5:46 AM5:39 PM
-
Châu Đốc
5:48 AM5:41 PM
-
Chí Linh
5:50 AM5:29 PM
-
Cung Kiệm
5:51 AM5:30 PM
-
Cà Mau
5:47 AM5:42 PM
-
Cái Răng
5:45 AM5:39 PM
-
Cát Bà
5:47 AM5:27 PM
-
Cần Giuộc
5:42 AM5:35 PM
-
Cần Giờ
5:41 AM5:34 PM
-
Cần Thơ
5:45 AM5:39 PM
-
Cẩm Phả
5:46 AM5:25 PM
-
Cẩm Phả Mines
5:46 AM5:25 PM
-
Cổ Lóa
5:52 AM5:31 PM
-
Cờ Đỏ
5:46 AM5:40 PM
-
Củ Chi
5:43 AM5:35 PM
-
Da Nang
5:39 AM5:25 PM
-
Dien Bien Phu
6:04 AM5:42 PM
-
Dĩ An
5:42 AM5:34 PM
-
Dương Đông
5:52 AM5:46 PM
-
Ea Drăng
5:37 AM5:27 PM
-
Gia Nghĩa
5:39 AM5:30 PM
-
Gò Công
5:42 AM5:35 PM
-
Haiphong
5:49 AM5:28 PM
-
Hanoi
5:52 AM5:31 PM
-
Ho Chi Minh City
5:42 AM5:35 PM
-
Hoi An
5:39 AM5:25 PM
-
Huyện Lâm Hà
5:36 AM5:28 PM
-
Huế
5:42 AM5:27 PM
-
Hà Giang
5:57 AM5:33 PM
-
Hà Tiên
5:50 AM5:44 PM
-
Hà Tĩnh
5:50 AM5:33 PM
-
Hà Đông
5:52 AM5:31 PM
-
Hòa Bình
5:54 AM5:33 PM
-
Hưng Yên
5:51 AM5:31 PM
-
Hạ Long
5:47 AM5:26 PM
-
Hải Dương
5:50 AM5:29 PM
-
Kon Tum
5:39 AM5:27 PM
-
La Gi
5:37 AM5:30 PM
-
Long Xuyên
5:47 AM5:40 PM
-
Lào Cai
6:00 AM5:38 PM
-
Lạng Sơn
5:49 AM5:27 PM
-
Móng Cái
5:44 AM5:22 PM
-
Mường Lay
6:04 AM5:41 PM
-
Mỹ Tho
5:43 AM5:36 PM
-
Nam Định
5:50 AM5:30 PM
-
Nghĩa Lộ
5:58 AM5:36 PM
-
Nha Trang
5:33 AM5:24 PM
-
Nhà Bè
5:42 AM5:35 PM
-
Ninh Bình
5:51 AM5:31 PM
-
Ninh Hòa
5:33 AM5:24 PM
-
Phan Rang-Tháp Chàm
5:33 AM5:25 PM
-
Phan Thiết
5:36 AM5:29 PM
-
Phong Điền
5:45 AM5:39 PM
-
Phú Khương
5:44 AM5:37 PM
-
Phú Quốc
5:52 AM5:46 PM
-
Phủ Lý
5:51 AM5:31 PM
-
Pleiku
5:39 AM5:27 PM
-
Quang Minh
5:52 AM5:31 PM
-
Qui Nhon
5:34 AM5:23 PM
-
Quảng Ngãi
5:36 AM5:23 PM
-
Quận Đức Thành
5:46 AM5:39 PM
-
Quận Đức Thịnh
5:45 AM5:39 PM
-
Rạch Giá
5:48 AM5:42 PM
-
Sa Dec
5:45 AM5:39 PM
-
Sóc Trăng
5:44 AM5:38 PM
-
Sông Cầu
5:33 AM5:23 PM
-
Sơn La
6:00 AM5:39 PM
-
Sơn Tây
5:53 AM5:32 PM
-
Tam Kỳ
5:38 AM5:24 PM
-
Thanh Hóa
5:51 AM5:32 PM
-
Thuận An
5:42 AM5:34 PM
-
Thành Phố Uông Bí
5:48 AM5:27 PM
-
Thái Bình
5:50 AM5:30 PM
-
Thái Nguyên
5:52 AM5:31 PM
-
Thị Trấn Tân Thành
5:46 AM5:39 PM
-
Thốt Nốt
5:46 AM5:40 PM
-
Thới Lai
5:46 AM5:40 PM
-
Thủ Dầu Một
5:42 AM5:35 PM
-
Trà Vinh
5:43 AM5:37 PM
-
Tuy Hòa
5:33 AM5:23 PM
-
Tuyên Quang
5:55 AM5:33 PM
-
Tân An
5:43 AM5:36 PM
-
Tây Ninh
5:45 AM5:37 PM
-
Vinh
5:51 AM5:33 PM
-
Việt Trì
5:54 AM5:33 PM
-
Vĩnh Châu
5:44 AM5:38 PM
-
Vĩnh Long
5:44 AM5:38 PM
-
Vĩnh Thạnh
5:47 AM5:40 PM
-
Vĩnh Yên
5:53 AM5:32 PM
-
Vũng Tàu
5:40 AM5:33 PM
-
Vị Thanh
5:46 AM5:40 PM
-
Xuân Mai
5:53 AM5:32 PM
-
Yên Bái
5:56 AM5:34 PM
-
Yên Vinh
5:51 AM5:34 PM
-
thị xã Quảng Trị
5:44 AM5:29 PM
-
Ðà Lạt
5:36 AM5:27 PM
-
Ðông Hà
5:44 AM5:29 PM
-
Ô Môn
5:46 AM5:39 PM
-
Đinh Văn
5:36 AM5:28 PM
-
Đưc Trọng
5:36 AM5:27 PM
-
Đại Lộc
5:39 AM5:26 PM
-
Đồng Hới
5:46 AM5:31 PM
-
Đồng Xoài
5:42 AM5:33 PM
Current Weather in Vietnam (118 Locations)
| City | Condition | Temp. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Information about Vietnam
| Population | 95,540,395 |
| Area | 329,560 km² |
| ISO Numeric Code | 704 |
| FIPS Code | VM |
| Top Level Domain | .vn |
| Currency | Dong (VND) |
| Phone Prefix | +84 |
| Country Code | +84 |
| Postal Code Format | ###### |
| Postal Code Regex | ^(\d{6})$ |
| Languages | EN (en), FR (fr), KM (km), VI (vi), ZH (zh) |
| Neighbouring Countries | 🇰🇭 Cambodia, 🇨🇳 China, 🇱🇦 Laos |
Upcoming Public Holidays in Vietnam
This year, Vietnam observes 12 public holidays, with 14 scheduled for 2027. The next holiday is New Year's Day on 01 Jan. The most recently passed holiday was National Day. Explore the full calendar of Public Holidays in Vietnam to plan your schedule.
- New Year's Day • Friday
- 29 of Lunar New Year • Thursday
- Lunar New Year's Eve • Friday
- Lunar New Year • Saturday
- Second Day of Lunar New Year • Sunday
- Third Day of Lunar New Year • Monday
- Fourth Day of Lunar New Year • Tuesday
- Fifth Day of Lunar New Year • Wednesday
- Hung Kings' Commemoration Day • Friday
- Liberation Day/Reunification Day • Friday